blowing up

blowing up

The coach is blowing up at the player for missing the pass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chỉ trích nặng nề, sự khiển trách dữ dội: "blowing up" chỉ hành động hoặc lời nói chỉ trích ai đó một cách gay gắt, thường từ một người quyền lực hoặc thẩm quyền.
      • dụ: He received a severe blowing up from his boss for missing the deadline. (Anh ấy đã nhận một sự chỉ trích nặng nề từ sếp bỏ lỡ thời hạn.)
  2. Động từ (cụm động từ):

    • Phát nổ, nổ tung: hành động làm cho thứ đó phát nổ hoặc bị phá hủy bởi vụ nổ.
      • dụ: The bomb squad had to blow up the suspicious package. (Đội phá bom đã phải cho nổ tung gói hàng đáng ngờ.)
    • Nổi giận, nổi cáu: trở nên tức giận một cách dữ dội, thường la mắng hoặc phản ứng thái quá.
      • dụ: My dad blew up when he saw the broken window. (Bố tôi đã nổi giận khi thấy cửa sổ bị vỡ.)
    • Phóng to, làm to lên: làm tăng kích thước hoặc mức độ của một hình ảnh hoặc tình huống.
      • dụ: The photographer blew up the photo to poster size. (Nhiếp ảnh gia đã phóng to bức ảnh lên kích thước áp phích.)
    • Thổi phồng, cường điệu hóa: làm cho một vấn đề trở nên quan trọng hơn thực tế.
      • dụ: The media tends to blow up minor scandals into major crises. (Truyền thông xu hướng thổi phồng những vụ bê bối nhỏ thành khủng hoảng lớn.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After the team's loss, the coach gave them a real blowing up. (Sau trận thua của đội, huấn luyện viên đã khiển trách họ thực sự nặng nề.)
    • The employee quit after a harsh blowing up from the manager. (Nhân viên đã nghỉ việc sau một sự chỉ trích gay gắt từ quản lý.)
  • Động từ:

    • The volcano could blow up at any moment. (Ngọn núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào.)
    • She blew up at her brother for borrowing her car without asking. ( ấy nổi cáu với anh trai mượn xe không hỏi.)
    • Can you blow up this image so we can see the details? (Bạn có thể phóng to hình ảnh này để chúng tôi thấy chi tiết không?)
    • Don't blow up a small mistake into a huge argument. (Đừng thổi phồng một lỗi nhỏ thành một cuộc tranh luận lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blow up in someone's face": (thành ngữ) kế hoạch hoặc hành động phản tác dụng, gây hại cho chính người thực hiện.

    • His scheme to cheat the system blew up in his face when he got caught. (Kế hoạch gian lận hệ thống của anh ta đã phản tác dụng khi bị bắt.)
  • "to blow up a storm": (thành ngữ) tạo ra một cuộc tranh cãi hoặc phản ứng mạnh mẽ.

    • The politician's speech blew up a storm on social media. (Bài phát biểu của chính trị gia đã gây ra một cơn bão phản đối trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Blow-up (danh từ): sự phóng to (ảnh), hoặc một cuộc cãi vã dữ dội.
    • We had a huge blow-up over dinner. (Chúng tôi đã một cuộc cãi vã dữ dội trong bữa tối.)
    • I bought a blow-up of our wedding photo. (Tôi đã mua một bức ảnh cưới phóng to.)
  • Blow-up (tính từ): có thể bơm phồng lên.
    • The kids played with a blow-up raft in the pool. (Bọn trẻ chơi với một chiếc bơm hơi trong hồ bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự chỉ trích): (sự mắng mỏ), (sự la mắng), (sự khiển trách), (sự xỉ vả).
  • Động từ (nổi giận): (bùng nổ), (nổi khùng), (mất bình tĩnh), (nổi giận).
  • Động từ (phóng to): (phóng to), (phóng đại), (mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow up at someone: nổi giận với ai đó.
    • She blew up at the waiter for the slow service. ( ấy nổi giận với người phục vụ dịch vụ chậm.)
  • Blow up something: làm nổ tung thứ đó hoặc phóng to .
    • The engineers blew up the old bridge. (Các kỹ sư đã cho nổ tung cây cầu .)
    • I need to blow up this diagram for the presentation. (Tôi cần phóng to sơ đồ này cho bài thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow up a storm: tạo ra một cuộc tranh cãi hoặc phản ứng dữ dội.
    • His comments blew up a storm in the meeting. (Những bình luận của anh ấy đã gây ra một cơn bão phản đối trong cuộc họp.)
  • Blow up in someone's face: phản tác dụng, gây hại cho người thực hiện.
    • Her attempt to spread rumors blew up in her face. (Nỗ lực tung tin đồn của ấy đã phản tác dụng.)

Từ gần giống

Từ chứa "blowing up"